translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trách nhiệm" (1件)
trách nhiệm
日本語 責任
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trách nhiệm" (5件)
công ty trách nhiệm hữu hạn
play
日本語 有限会社
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
マイ単語
có trách nhiệm
play
日本語 責任を持つ
責任がある
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
マイ単語
người chịu trách nhiệm
play
日本語 責任者
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
マイ単語
giao trách nhiệm
play
日本語 任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
マイ単語
vô trách nhiệm
play
日本語 いい加減な
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trách nhiệm" (9件)
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)