ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "trách nhiệm" 1件

ベトナム語 trách nhiệm
日本語 責任
例文
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
マイ単語

類語検索結果 "trách nhiệm" 5件

ベトナム語 công ty trách nhiệm hữu hạn
button1
日本語 有限会社
例文
Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
マイ単語
ベトナム語 có trách nhiệm
button1
日本語 責任を持つ
責任がある
例文
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
マイ単語
ベトナム語 người chịu trách nhiệm
button1
日本語 責任者
例文
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
マイ単語
ベトナム語 giao trách nhiệm
button1
日本語 任せる
例文
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
マイ単語
ベトナム語 vô trách nhiệm
button1
日本語 いい加減な
例文
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "trách nhiệm" 6件

Anh tôi làm việc ở công ty trách nhiệm hữu hạn.
兄は有限会社で働く。
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
Anh ta vô trách nhiệm.
彼はいい加減だ。
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |